Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chân đế" (1)

chân đế
Tiếng Anh Danh từstand
Từ vựng của tôi
Phiên bản mới có sẵn chân đế đi kèm.
The new version comes with a stand.

swap_horiz Từ liên quan "chân đế" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chân đế" (3)

chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
I've never been to Africa
Các bác sĩ đã hội chẩn để đưa ra phương án điều trị tốt nhất.
The doctors consulted to determine the best treatment plan.
Phiên bản mới có sẵn chân đế đi kèm.
The new version comes with a stand.